不衛生的
bất vệ sanh đích
Hán Việt: bất vệ sanh đích
Tổng quan
độc, có hại cho sức khoẻ (khí hậu, nơi) không vệ sinh; bẩn thỉu độc, hại sức khoẻ mất vệ sinh; hại sức khoẻ không hợp vệ sinh, thiếu vệ sinh, hại cho sức khoẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui độc, có hại cho sức khoẻ (khí hậu, nơi) không vệ sinh; bẩn thỉu độc, hại sức khoẻ mất vệ sinh; hại sức khoẻ không hợp vệ sinh, thiếu vệ sinh, hại cho sức khoẻ