不厭其詳

bù yàn qí xiáng bất yếm kì tường

Hán Việt: bất yếm kì tường · Pinyin: bù yàn qí xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (yếm) + (kì) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不嫌详细。指越详细越好。

Eng

  • Cihui 不厭其詳 ùyànqíxiáng f.e. dwell on at great length

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不厌求详