不厭其詳

bù yàn qí xiáng bất yếm kì tường

Hán Việt: bất yếm kì tường · Pinyin: bù yàn qí xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (yếm) + (kì) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不嫌繁複、仔細。如:「老師總是不厭其詳的告訴我們做人的道理。」也作「不厭求詳」。

Eng

  • Cihui 不厭其詳 ùyànqíxiáng f.e. dwell on at great length

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不厌求详