不厭糟糠 bù yàn zāo kāng · bất yếm tao khang Hán Việt: bất yếm tao khang · Pinyin: bù yàn zāo kāng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 厭 (yếm) + 糟 (tao) + 糠 (khang)Pinyinbù yàn zāo kāngHán Việtbất yếm tao khangCấu tạo不 + 厭 + 糟 + 糠 · bất + yếm + tao + khang nghĩa thành phần: bất + yếm + tao + khang