不及之法

bù jí zhī fǎbất cập chi pháp

Hán Việt: bất cập chi pháp · Pinyin: bù jí zhī fǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不适用的法规。

Cấu tạo: 不 (bất) + 及 (cập) + 之 (chi) + 法 (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不适用的法规。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不及五稔 · 不及格者 · 不及物的 · 不及時 · 不及格 · 不及此 · 不及物动词 · 不及事