不及物的

bất cập vật đích

Hán Việt: bất cập vật đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) nội dung (động từ), (ngôn ngữ học) nội động từ (ngôn ngữ học) trung, (thuộc) giống trung, (ngôn ngữ học) nội động (động từ), (sinh vật học) vô tính, (thú y học) bị thiến, bị hoạn, trung

Cấu tạo: 不 (bất) + 及 (cập) + 物 (vật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội động
  • Biên soạn intransitive

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intransitive

Eng

  • Cihui 不及物的 ùjíwù de attr. <lg.> intransitive

Từ liên quan

Gần nghĩa

不及五稔 · 不及格者 · 不及時 · 不及格 · 不及此 · 不及物动词 · 不及之法 · 不及事