不及物的
bất cập vật đích
Hán Việt: bất cập vật đích
Tổng quan
(ngôn ngữ học) nội dung (động từ), (ngôn ngữ học) nội động từ (ngôn ngữ học) trung, (thuộc) giống trung, (ngôn ngữ học) nội động (động từ), (sinh vật học) vô tính, (thú y học) bị thiến, bị hoạn, trung
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nội động
- Biên soạn intransitive
Mainland
- Kaggle Zh-Vi intransitive
Eng
- Cihui 不及物的 ùjíwù de attr. <lg.> intransitive