不友好的

bất hữu hảo đích

Hán Việt: bất hữu hảo đích

Tổng quan

lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh, ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh), lạnh lùng, lạnh nhạt, (như) chilli khó thương, khó ưa; không có thiện cảm, không gây được thiện cảm

Cấu tạo: (bất) + (hữu) + (hảo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh, ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh), lạnh lùng, lạnh nhạt, (như) chilli khó thương, khó ưa; không có thiện cảm, không gây được thiện cảm