不受影響 bù shòu yǐng xiǎng · bất thụ ảnh hưởng Hán Việt: bất thụ ảnh hưởng · Pinyin: bù shòu yǐng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Pinyinbù shòu yǐng xiǎngHán Việtbất thụ ảnh hưởngCấu tạo不 + 受 + 影 + 響 · bất + thụ + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: bất + thụ + ảnh + hưởng Nghĩa EngCihui be unacted on