不受惩罚

bất thụ trừng phạt

Hán Việt: bất thụ trừng phạt

Tổng quan

sự được miễn hình phạt; sự không bị trừng phạt, sự không bị thiệt hại, sự không bị mất mát

Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 懲 (trừng) + 罰 (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miễn tội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impunity

Từ liên quan

Gần nghĩa

不受三昧 · 不受拘束 · 不受欢迎 · 惩罚学生 · 惩罚性的 · 不受一切法 · 不受劝告的 · 不受反抗的