不受感染

bù shòu gǎn rǎn bất thụ cảm nhiễm

Hán Việt: bất thụ cảm nhiễm · Pinyin: bù shòu gǎn rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thụ) + (cảm) + (nhiễm)