不受拘束

bù shòu jū shù bất thụ câu thúc

Hán Việt: bất thụ câu thúc · Pinyin: bù shòu jū shù

Tổng quan

không giao, không uỷ thác, (ngoại giao) không cam kết, không liên kết

Cấu tạo: (bất) + (thụ) + (câu) + (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không giao, không uỷ thác, (ngoại giao) không cam kết, không liên kết