不受約束 bù shòu yuē shù · bất thụ ước thúc Hán Việt: bất thụ ước thúc · Pinyin: bù shòu yuē shù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 約 (ước) + 束 (thúc)Pinyinbù shòu yuē shùHán Việtbất thụ ước thúcCấu tạo不 + 受 + 約 + 束 · bất + thụ + ước + thúc nghĩa thành phần: bất + thụ + ước + thúc Nghĩa EngCihui like hog on ice