不受賄賂 bù shòu huì lù · bất thụ hối lộ Hán Việt: bất thụ hối lộ · Pinyin: bù shòu huì lù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 賄 (hối) + 賂 (lộ)Pinyinbù shòu huì lùHán Việtbất thụ hối lộCấu tạo不 + 受 + 賄 + 賂 · bất + thụ + hối + lộ nghĩa thành phần: bất + thụ + hối + lộ