不受重視 bù shòu zhòng shì · bất thụ trọng thị Hán Việt: bất thụ trọng thị · Pinyin: bù shòu zhòng shì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 重 (trọng) + 視 (thị)Pinyinbù shòu zhòng shìHán Việtbất thụ trọng thịCấu tạo不 + 受 + 重 + 視 · bất + thụ + trọng + thị nghĩa thành phần: bất + thụ + trọng + thị