不可上诉的 bất khả thượng tố đích Hán Việt: bất khả thượng tố đích Tổng quan (pháp lý) không chống án được Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 上 (thượng) + 訴 (tố) + 的 (đích)Hán Việtbất khả thượng tố đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 可 + 上 + 訴 + 的 · bất + khả + thượng + tố + đích nghĩa thành phần: bất + khả + thượng + tố + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không kháng cáoMainlandKaggle Zh-Vi unappealable Từ liên quan Gần nghĩa不可争辩的 · 不可交配性 · 不可亵渎的 · 不可估价的 · 不可伸长性 · 不可侵犯地 · 不可侵犯权 · 不可侵犯的