不可侵犯权

bù kě qīn fàn quánbất khả xâm phạm quyền

Hán Việt: bất khả xâm phạm quyền · Pinyin: bù kě qīn fàn quán

Tổng quan

tính bất khả xâm phạm

Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 侵 (xâm) + 犯 (phạm) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền bất khả xâm phạm
  • Google Alex v6 tính bất khả xâm phạm
  • Tần suất từ tính bất khả xâm phạm

Eng

  • Cihui inviolability
  • Tần suất từ inviolability

Từ liên quan

Gần nghĩa

不可上诉的 · 不可争辩的 · 不可交配性 · 不可亵渎的 · 不可估价的 · 不可伸长性 · 不可侵犯地 · 不可侵犯的