不可侵犯地

bất khả xâm phạm địa

Hán Việt: bất khả xâm phạm địa

Tổng quan

bất khả xâm phạm

Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 侵 (xâm) + 犯 (phạm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất khả xâm phạm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inviolably

Từ liên quan

Gần nghĩa

不可上诉的 · 不可争辩的 · 不可交配性 · 不可亵渎的 · 不可估价的 · 不可伸长性 · 不可侵犯权 · 不可侵犯的