不可交配性

bất khả giao phối tính

Hán Việt: bất khả giao phối tính

Tổng quan

sự không có khả năng lai giống

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (giao) + (phối) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không có khả năng lai giống