不可交配性 bất khả giao phối tính Hán Việt: bất khả giao phối tính Tổng quan sự không có khả năng lai giống Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 交 (giao) + 配 (phối) + 性 (tính)Hán Việtbất khả giao phối tínhTừ loạidanhCấu tạo不 + 可 + 交 + 配 + 性 · bất + khả + giao + phối + tính nghĩa thành phần: bất + khả + giao + phối + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính bất giao phốiMainlandKaggle Zh-Vi intersterility Từ liên quan Gần nghĩa不可上诉的 · 不可争辩的 · 不可亵渎的 · 不可估价的 · 不可伸长性 · 不可侵犯地 · 不可侵犯权 · 不可侵犯的