不可伸长性

bất khả thân trường tính

Hán Việt: bất khả thân trường tính

Tổng quan

tính không thể duỗi thẳng ra; tính không thể đưa ra, tính không thể kéo dài ra, tính không thể gia hạn; tính không thể mở rộng, (pháp lý) tính không thể bị tịch thu

Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 伸 (thân) + 長 (trường) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính không giãn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inextensibility

Từ liên quan

Gần nghĩa

不可上诉的 · 不可争辩的 · 不可交配性 · 不可亵渎的 · 不可估价的 · 不可侵犯地 · 不可侵犯权 · 不可侵犯的