不可兒戲 bù kě ér xì · bất khả nhi hí Hán Việt: bất khả nhi hí · Pinyin: bù kě ér xì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 兒 (nhi) + 戲 (hí)Pinyinbù kě ér xìHán Việtbất khả nhi híCấu tạo不 + 可 + 兒 + 戲 · bất + khả + nhi + hí nghĩa thành phần: bất + khả + nhi + hí