不可入性

bất khả nhập tính

Hán Việt: bất khả nhập tính

Tổng quan

tính không thể qua được, tính không xuyên qua được, tính không thể dò được; tính không thể hiểu thấu được; tính không thể tiếp thu được; tính không thể lĩnh hội được, (vật lý) tính chắn

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (nhập) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không thể qua được, tính không xuyên qua được, tính không thể dò được; tính không thể hiểu thấu được; tính không thể tiếp thu được; tính không thể lĩnh hội được, (vật lý) tính chắn

Eng

  • Cihui 不可入性 ùkěrùxìng n. <phy.> impenetrability

ja

  • JMdict impenetrability