不可勝書
bất khả thắng thư
Hán Việt: bất khả thắng thư · Pinyin: bù kě shèng shū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文字所無法盡述。形容事情很多,寫之不盡。唐.權德輿〈齊成公神道碑銘.序〉:「其他推轂下士,為朝廷臣,成天下重名碩望者,不可勝書。」《元史.卷九六.食貨志四》:「諸署、諸局、諸庫等官及掾吏之屬,其目甚多,不可勝書。」