不可勝紀
bất khả thắng kỉ
Hán Việt: bất khả thắng kỉ · Pinyin: bù kě shèng jì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非常多。《隋書.卷三五.經籍志》:「而金丹玉液長生之事,歷代糜費,不可勝紀,竟無效焉。」也作「不可勝計」、「不可勝數」。
Hán Việt: bất khả thắng kỉ · Pinyin: bù kě shèng jì