不可勝舉 bù kě shèng jù · bất khả thắng cử Hán Việt: bất khả thắng cử · Pinyin: bù kě shèng jù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 勝 (thắng) + 舉 (cử)Pinyinbù kě shèng jùHán Việtbất khả thắng cửCấu tạo不 + 可 + 勝 + 舉 · bất + khả + thắng + cử nghĩa thành phần: bất + khả + thắng + cử