不可勝計

bù kě shèng jì bất khả thắng kế

Hán Việt: bất khả thắng kế · Pinyin: bù kě shèng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (thắng) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常多。漢.劉向《新序.善謀下》:「且三秦王為秦將,將秦子弟數歲,所殺亡不可勝計。」《隋書.卷五二.賀若弼傳》:「弼家珍玩不可勝計,婢妾曳綺羅著數百,時人榮之。」也作「不可勝紀」、「不可勝數」。