不可勝記

bù kě shèng jì bất khả thắng kí

Hán Việt: bất khả thắng kí · Pinyin: bù kě shèng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (thắng) + (kí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常多,以致無法一一記載。《文選.司馬相如.子虛賦》:「充牣其中,不可勝記,禹不能名,禼不能計。」《文選.傅裕.為宋公求加贈劉前軍表》:「事隔於皇朝,功隱於視聽,不可勝記。」