不可名狀

bù kě míng zhuàng bất khả danh trạng

Hán Việt: bất khả danh trạng · Pinyin: bù kě míng zhuàng

Tổng quan

không thể tả | khó mà diễn tả

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (danh) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể tả | khó mà diễn tả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名:用言语说出;状:描绘,形容。无法用语言来形容。
  • Tân Hoa Tự Điển 无法用言语描述其山石奇秀,不可名状|内心的痛苦不可名状。
  • Tân Hoa Tự Điển 名用言语说出;状描绘,形容。无法用语言来形容。

Eng

  • CC-CEDICT indescribable|beyond description
  • Cihui 不可名狀 ùkěmíngzhuàng f.e. indescribable | ∼ de tòngkǔ indescribable pain