不可開交

bù kě kāi jiāo bất khả khai giao

Hán Việt: bất khả khai giao · Pinyin: bù kě kāi jiāo

Tổng quan

rất (bận rộn, v.v.)

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (khai) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất (bận rộn, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开:打开,解开;交:相错,纠缠。形容没法解开或摆脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 开打开,解开;交相错,纠缠。形容没法解开或摆脱。

Eng

  • CC-CEDICT to be awfully (busy etc)
  • Cihui 不可開交 ùkěkāijiāo f.e. awfully (busy/etc.) | Tāmen máng de ∼ . They're extremely busy.