不可或缺

bù kě huò quē bất khả hoặc khuyết

Hán Việt: bất khả hoặc khuyết · Pinyin: bù kě huò quē

Tổng quan

cần thiết | không thể thiếu

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (hoặc) + (khuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần thiết | không thể thiếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 必須,不能缺少。如:「民生必需品是不可或缺的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不能有一点点缺失(或:稍微;略微):对大学生来说,了解国情是~的一课。

Eng

  • CC-CEDICT necessary|must have
  • Cihui necessary; must have