不可摸捉
bất khả mạc tróc
Hán Việt: bất khả mạc tróc · Pinyin: bù kě mō zhuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摸捉:揣测,预料。指对人或事物无法猜测和估量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"不可捉摸"。
- Tân Hoa Tự Điển 摸捉揣测,预料。指对人或事物无法猜测和估量。
Hán Việt: bất khả mạc tróc · Pinyin: bù kě mō zhuō