不可擢发

bù kě zhuó fǎ bất khả trạc phát

Hán Việt: bất khả trạc phát · Pinyin: bù kě zhuó fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (trạc) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「擢髮難數」。見「擢髮難數」條。01.清.褚人穫《堅瓠八集.卷三.懺目》:「臣今求哀懺悔,數其罪而請禱,……諸如此類,不可擢髮。」<a name="擢髮數"> </a>