不可救療

bù kě jiù liáo bất khả cứu liệu

Hán Việt: bất khả cứu liệu · Pinyin: bù kě jiù liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (cứu) + (liệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病已重到无法治疗的程度。比喻已经到了无法挽救的地步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"不可救药"。