不可教訓

bù kě jiào xùn bất khả giáo huấn

Hán Việt: bất khả giáo huấn · Pinyin: bù kě jiào xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (giáo) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教训:教育,教诲。对某人无法进行教育。
  • Tân Hoa Tự Điển 教训教育,教诲。对某人无法进行教育。