不可數集

bù kě shuò jí bất khả sổ tập

Hán Việt: bất khả sổ tập · Pinyin: bù kě shuò jí

Tổng quan

tập hợp không đếm được (toán học)

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (sổ) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp không đếm được (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT uncountable set (math.)
  • Cihui uncountable set (math.)