不可方物

bù kě fāng wù bất khả phương vật

Hán Việt: bất khả phương vật · Pinyin: bù kě fāng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (phương) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方物:识别。不能识别,无法分辨。也指无可比拟。