不可旁貸

bất khả bàng thải

Hán Việt: bất khả bàng thải

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (bàng) + (thải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不可旁貸 ùkěpángdài f.e. cannot shirk the responsibility; be duty-bound