不可氧化性 bất khả dưỡng hóa tính Hán Việt: bất khả dưỡng hóa tính Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 性 (tính)Hán Việtbất khả dưỡng hóa tínhCấu tạo不 + 可 + 氧 + 化 + 性 · bất + khả + dưỡng + hóa + tính nghĩa thành phần: bất + khả + dưỡng + hóa + tính Nghĩa EngCihui inoxidability