不可滲透 bù kě shèn tòu · bất khả sấm thấu Hán Việt: bất khả sấm thấu · Pinyin: bù kě shèn tòu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 滲 (sấm) + 透 (thấu)Pinyinbù kě shèn tòuHán Việtbất khả sấm thấuCấu tạo不 + 可 + 滲 + 透 · bất + khả + sấm + thấu nghĩa thành phần: bất + khả + sấm + thấu