不可爲訓 bất khả vi huấn Hán Việt: bất khả vi huấn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 爲 (vi) + 訓 (huấn)Hán Việtbất khả vi huấnCấu tạo不 + 可 + 爲 + 訓 · bất + khả + vi + huấn nghĩa thành phần: bất + khả + vi + huấn Nghĩa EngCihui 不可為訓 ùkěwéixùn f.e. not to be taken as an example