不可理喻

bù kě lǐ yù bất khả lí dụ

Hán Việt: bất khả lí dụ · Pinyin: bù kě lǐ yù

Tổng quan

(thành ngữ) không thể lý giải | vô lý

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (lí) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) không thể lý giải | vô lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能用道理使他明白。形容態度強橫,絲毫不講道理。如:「這人如此蠻橫,簡直不可理喻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻:开导,晓喻。没法跟他讲道理。形容蛮横或固执。
  • Tân Hoa Tự Điển 喻开导,晓喻。没法跟他讲道理。形容蛮横或固执。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) impervious to reason; unreasonable
  • Cihui 不可理喻 ùkělǐyù f.e. be impervious to reason