不可理解

bù kě lǐ jiě bất khả lí giải

Hán Việt: bất khả lí giải · Pinyin: bù kě lǐ jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (lí) + (giải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法用常理去判斷、接納。如:「對於這麼小的事,生如此大的氣,簡直不可理解。」

Eng

  • Cihui beyond understanding