不可究詰

bù kě jiū jié bất khả cứu cật

Hán Việt: bất khả cứu cật · Pinyin: bù kě jiū jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (cứu) + (cật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 究:追查;诘:追问。无法追问到底。
  • Tân Hoa Tự Điển 究追查;诘追问。无法追问到底。

Eng

  • Cihui 不可究詰 ùkějiūjié f.e. cannot explain or find out why