不可約性

bất khả ước tính

Hán Việt: bất khả ước tính

Tổng quan

tính không thể giảm bớt, tính không thể làm thành đơn giản, tính không thể làm nhỏ hơn, tính không thể làm thay đổi hình dạng được, (toán học) tính tối giản, tính không rút gọn được, (y học) sự không thể làm trở lại như cũ

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (ước) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không thể giảm bớt, tính không thể làm thành đơn giản, tính không thể làm nhỏ hơn, tính không thể làm thay đổi hình dạng được, (toán học) tính tối giản, tính không rút gọn được, (y học) sự không thể làm trở lại như cũ