不可勝算
bất khả thắng toán
Hán Việt: bất khả thắng toán · Pinyin: bù kě shèng suàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胜:尽。数量多得不可计算。形容数量极多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"不可胜数"。
- Tân Hoa Tự Điển 胜尽。数量多得不可计算。形容数量极多。
Hán Việt: bất khả thắng toán · Pinyin: bù kě shèng suàn