不可讀的 bất khả độc đích Hán Việt: bất khả độc đích Tổng quan không thể đọc được Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 讀 (độc) + 的 (đích)Hán Việtbất khả độc đíchCấu tạo不 + 可 + 讀 + 的 · bất + khả + độc + đích nghĩa thành phần: bất + khả + độc + đích Nghĩa ViệtCihui không thể đọc được