不可調和 bù kě tiáo hé · bất khả điều hòa Hán Việt: bất khả điều hòa · Pinyin: bù kě tiáo hé Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 調 (điều) + 和 (hòa)Pinyinbù kě tiáo héHán Việtbất khả điều hòaCấu tạo不 + 可 + 調 + 和 · bất + khả + điều + hòa nghĩa thành phần: bất + khả + điều + hòa