不可進入 bù kě jìn rù · bất khả tiến nhập Hán Việt: bất khả tiến nhập · Pinyin: bù kě jìn rù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Pinyinbù kě jìn rùHán Việtbất khả tiến nhậpCấu tạo不 + 可 + 進 + 入 · bất + khả + tiến + nhập nghĩa thành phần: bất + khả + tiến + nhập