不可鄉邇 bù kě xiāng ěr · bất khả hương nhĩ Hán Việt: bất khả hương nhĩ · Pinyin: bù kě xiāng ěr Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 鄉 (hương) + 邇 (nhĩ)Pinyinbù kě xiāng ěrHán Việtbất khả hương nhĩCấu tạo不 + 可 + 鄉 + 邇 · bất + khả + hương + nhĩ nghĩa thành phần: bất + khả + hương + nhĩ