不可聞地

bất khả văn địa

Hán Việt: bất khả văn địa

Tổng quan

không nghe thấy nổi

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (văn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nghe thấy nổi