不喫東西 bất khiết đông tây Hán Việt: bất khiết đông tây Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 喫 (khiết) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtbất khiết đông tâyCấu tạo不 + 喫 + 東 + 西 · bất + khiết + đông + tây nghĩa thành phần: bất + khiết + đông + tây Nghĩa EngCihui live on air